salt
/ˈsɑːlt/danh từ
- Muối.
- Sự châm chọc, sự sắc sảo, sự hóm hỉnh, sự ý nhị.
- Dòng nước biển bất thường tràn ngược lên sông.
- Lọ đựng muối để bàn.
- Thuỷ thủ lão luyện ((thường) old salt).
- Salt-marsh.
tính từ
- Tẩm muối, ướp muối, có muối, mặn.
- Sống ở nước mặn (cây cối).
- Đau đớn, thương tâm.
- Châm chọc, sắc sảo, hóm hỉnh.
- Tục, tiếu lâm.
- Đắt cắt cổ (giá cả).
động từ
- Muối, ướp muối, rắc muối (lên vật gì).
- Làm cho ý nhị, thêm mắm thêm muối.
Danh từ
- Một chất phổ biến, về mặt hóa học bao gồm chủ yếu là natri clorua (NaCl), được sử dụng rộng rãi làm thành phần thực phẩm, gia vị, gia vị và chất bảo quản.A common substance, chemically consisting mainly of sodium chloride (NaCl), used extensively as a food ingredient, seasoning, condiment, and preservative.Near-synonyms: table salt, rock salt, road saltTừ gần đồng nghĩa: muối ăn, muối mỏ, muối đường
- (hóa học) Một trong những hợp chất được hình thành từ phản ứng của axit với bazơ, trong đó ion dương thay thế hydro của axit.(chemistry) One of the compounds formed from the reaction of an acid with a base, where a positive ion replaces a hydrogen of the acid.Từ đồng nghĩa:sal
- (không phổ biến, đếm được) Đầm lầy muối, đầm lầy nước mặn ở bờ biển.(uncommon, countable) A salt marsh, a saline marsh at the shore of a sea.Từ đồng nghĩa:sal
- (từ lóng, đếm được) Thủy thủ (cũng là muối già).(slang, countable) A sailor (also old salt).Từ đồng nghĩa:sal
Tính từ
- Nước: chứa muối, nước muối.Of water: containing salt, saline.Why the Sea is SaltTại sao biển là muối
- Được xử lý bằng muối làm chất bảo quản; chữa bằng muối, muối.Treated with salt as a preservative; cured with salt, salted.salt beefthịt bò muối
- Về đất đai, đồng ruộng v.v...: bị biển ngập.Of land, fields etc.: flooded by the sea.a salt marshmột đầm lầy muối
- Về thực vật: mọc ở biển hoặc đất ngập nước biển.Of plants: growing in the sea or on land flooded by the sea.salt grasscỏ muối
Động từ
- (thông tục) Thêm muối vào.(transitive) To add salt to.to salt fish, beef, or pork; to salt the city streets in the wintermuối cá, thịt bò hoặc thịt lợn; rải muối trên đường phố vào mùa đôngTừ đồng nghĩa:salt down
- (nội động) Làm muối lắng đọng dưới dạng dung dịch muối.(intransitive) To deposit salt as a saline solution.The brine begins to salt.Nước muối bắt đầu có muối.
- (hàng hải, tàu thủy) Đổ muối vào giữa gỗ và ván để bảo quản gỗ.(nautical, of a ship) To fill with salt between the timbers and planks for the preservation of the timber.
- Chèn hoặc tiêm một cái gì đó vào một đối tượng để cung cấp cho nó những đặc tính mà nó không có một cách tự nhiên.To insert or inject something into an object to give it properties it would not naturally have.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “salt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish