sanctuary
/ˈsæŋkʧuˌɛri/danh từ
- Nơi tôn nghiêm (nhà thờ, chùa chiền).
- Nơi bí ẩn, chỗ thầm kín.
- Nơi trú ẩn, nơi trốn tránh, nơi cư trú.
- Khu bảo tồn chim muông thú rừng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sanctuary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish