sanctuary
/ˈsæŋkʧuˌɛri/danh từ
- Nơi tôn nghiêm (nhà thờ, chùa chiền).
- Nơi bí ẩn, chỗ thầm kín.
- Nơi trú ẩn, nơi trốn tránh, nơi cư trú.
- Khu bảo tồn chim muông thú rừng.
Danh từ
- Một nơi an toàn, nơi ẩn náu hoặc bảo vệ.A place of safety, refuge, or protection.My car is a sanctuary, where none can disturb me except for people who cut me off.Xe của tôi là nơi tôn nghiêm, nơi không ai có thể làm phiền tôi ngoại trừ những người đã cắt ngang tôi.Từ đồng nghĩa:havenrefugeshelterzoar
- Một khu vực được dành riêng để bảo vệ.An area set aside for protection.The bird sanctuary has strict restrictions on visitors so the birds aren't disturbed.Khu bảo tồn chim có những hạn chế nghiêm ngặt đối với du khách để các loài chim không bị quấy rầy.
- Một tình trạng được bảo vệ, tị nạn.A state of being protected, asylum.The government granted sanctuary to the defector, protecting him from his former government.Chính phủ đã cấp nơi trú ẩn cho người đào tẩu, bảo vệ anh ta khỏi chính phủ cũ của mình.
- Khu vực thánh hiến (hoặc thiêng liêng) của một nhà thờ hoặc đền thờ xung quanh đền tạm hoặc bàn thờ của nó.The consecrated (or sacred) area of a church or temple around its tabernacle or altar.Near-synonym: chancel (broadly synonymous)Gần đồng nghĩa: Chancel (đồng nghĩa rộng rãi)Từ đồng nghĩa:presbyterypresbyteriumchancel[Appendix:Glossary
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sanctuary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish