sand
/ˈsænd/danh từ
- Cát.
- Bãi cát, lớp cát (ở dưới đáy); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bờ biển.
- Tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm.
- Màu cát.
động từ
- Đổ cát, phủ cát, rải cát.
- Trộn cát (vào đường, vào len) để gian lận.
- Đánh bóng bằng cát.
Danh từ
- (không đếm được) Đá được nghiền mịn hơn sỏi, nhưng không mịn bằng bùn (chính thức hơn, xem biểu đồ kích thước hạt), tạo thành các bãi biển và sa mạc và cũng được sử dụng trong xây dựng.(uncountable) Rock that is ground more finely than gravel, but is not as fine as silt (more formally, see grain sizes chart), forming beaches and deserts and also used in construction.
- (không đếm được, ghi ngày tháng) Lòng dũng cảm cá nhân.(uncountable, dated) Personal courage.Từ đồng nghĩa:grit
- (không đếm được, địa chất) Một hạt có đường kính từ 62,5 micron đến 2 mm, theo thang Wentworth.(uncountable, geology) A particle from 62.5 microns to 2 mm in diameter, following the Wentworth scale.
- Màu be nhạt, giống như màu cát thông thường.A light beige colour, like that of typical sand.
Tính từ
- Có màu be nhạt, giống như màu cát thông thường.Of a light beige colour, like that of typical sand.
Động từ
- (thông tục) Dùng cát hoặc giấy nhám mài mòn bề mặt của (vật gì đó) để làm phẳng hoặc làm sạch nó.(transitive) To abrade the surface of (something) with sand or sandpaper in order to smooth or clean it.
- (Động) Phủ cát lên.(transitive) To cover with sand.
- (thông tục, lịch sử) Dùng cát làm mờ mực.(transitive, historical) To blot ink using sand.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish