sand
/ˈsænd/danh từ
- Cát.
- Bãi cát, lớp cát (ở dưới đáy); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bờ biển.
- Tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm.
- Màu cát.
động từ
- Đổ cát, phủ cát, rải cát.
- Trộn cát (vào đường, vào len) để gian lận.
- Đánh bóng bằng cát.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish