sandal

/ˈsændl̟/
danh từ
  • Dép.
  • Quai dép (ở mắt cá chân).
  • Gỗ đàn hương.
động từ
  • Đi dép (cho ai).
  • Buộc quai, lồng quai (vào dép... ).
Danh từ
  1. (giày dép) Một loại giày hở được làm bằng dây hoặc đai giữ đế vào bàn chân
    (footwear) A type of open shoe made up of straps or bands holding a sole to the foot
  2. gỗ đàn hương
    sandalwood
  3. Một chiếc thuyền dài hẹp được sử dụng trên bờ biển Barbary.
    A long narrow boat used on the Barbary coast.
Động từ
  1. Để đi dép.
    To put on sandals.
🎬 Nghe “sandal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish