sandal

/ˈsændl̟/
danh từ
  • Dép.
  • Quai dép (ở mắt cá chân).
  • Gỗ đàn hương.
động từ
  • Đi dép (cho ai).
  • Buộc quai, lồng quai (vào dép... ).
🎬 Nghe “sandal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish