Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sandwich
/ˈsændˌwɪtʃ/
danh từ
Bánh xăng-đuých.
Cái kẹp cái khoác vào giữa.
Sandwich-man.
động từ
Để vào giữa, kẹp vào giữa, xen vào giữa.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing