Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
satellite
/ˈsætəˌlaɪt/
danh từ
Vệ tinh; vệ tinh nhân tạo.
Người tuỳ tùng, người hầu; tay sai.
Nước chư hầu ((thường) satellite state).
Thứ yếu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing