satellite
/ˈsætəˌlaɪt/danh từ
- Vệ tinh; vệ tinh nhân tạo.
- Người tuỳ tùng, người hầu; tay sai.
- Nước chư hầu ((thường) satellite state).
- Thứ yếu.
Danh từ
- Một mặt trăng hoặc một vật thể nhỏ hơn quay quanh một vật thể lớn hơn.A moon or other smaller body orbiting a larger one.The Moon is a natural satellite of the Earth.Từ đồng nghĩa:sat
- Một thiết bị nhân tạo được thiết kế để đặt trên quỹ đạo quanh một thiên thể, thường là để chuyển tiếp thông tin, dữ liệu, v.v. về Trái đất.A man-made apparatus designed to be placed in orbit around a celestial body, generally to relay information, data etc. to Earth.Many telecommunication satellites orbit at 36000km above the equator.Từ đồng nghĩa:sat
- Một quốc gia, tiểu bang, văn phòng, tòa nhà, v.v. thuộc thẩm quyền, ảnh hưởng hoặc sự thống trị của một cơ quan khác.A country, state, office, building etc. which is under the jurisdiction, influence, or domination of another body.Từ đồng nghĩa:sat
- (hiện nay hiếm) Người phục vụ cho một người quan trọng; một thành viên tùy tùng của ai đó, thường theo nghĩa hơi xúc phạm; một tay sai.(now rare) An attendant on an important person; a member of someone's retinue, often in a somewhat derogatory sense; a henchman.Từ đồng nghĩa:sat
Động từ
- (phát sóng, bắc cầu) Truyền qua vệ tinh.(broadcasting, transitive) To transmit by satellite.
- Lên quỹ đạo, giống như một vệ tinhTo orbit, like a satellite
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “satellite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish