satisfaction

/ˌsætɪsˈfækʃən/
danh từ
  • Sự làm cho thoả mãn; sự vừa lòng, sự toại ý, sự thoả mãn.
  • Sự trả nợ; sự làm tròn nhiệm vụ.
  • Sự chuộc tội (của Chúa).
  • Dịp rửa thù (bằng đầu kiếm... ).
Danh từ
  1. Sự thỏa mãn một nhu cầu hoặc mong muốn.
    A fulfilment of a need or desire.
  2. Niềm vui có được khi đáp ứng một hoặc nhiều nhu cầu hoặc mong muốn; cảm giác hài lòng với hoàn cảnh và thành tích của mình.
    The pleasure obtained by the fulfillment of one or more needs or desires; a sense of contentment with one's situation and achievements.
    November 4, 1860, Henry David Thoreau, letter to Mr. D. R. This life is not for complaint, but for satisfaction.
    Ngày 4 tháng 11 năm 1860, Henry David Thoreau, thư gửi ông D.R. Cuộc sống này không phải để phàn nàn mà là để thỏa mãn.
  3. Nguồn gốc của sự hài lòng như vậy.
    The source of such gratification.
  4. Sự đền bù cho một tổn thương hoặc mất mát.
    A reparation for an injury or loss.
🎬 Nghe “satisfaction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish