Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
satisfaction
/ˌsætɪsˈfækʃən/
danh từ
Sự làm cho thoả mãn; sự vừa lòng, sự toại ý, sự thoả mãn.
Sự trả nợ; sự làm tròn nhiệm vụ.
Sự chuộc tội (của Chúa).
Dịp rửa thù (bằng đầu kiếm... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing