satisfy

/ˈsætəsˌfaɪ/
động từ
  • Làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện... ).
  • Dạng bị động thoả mãn, hài lòng (với thành tích... ).
  • Trả (nợ); làm tròn (nhiệm vụ); chuộc (tội).
  • Thuyết phục, chứng minh đầy đủ, làm cho tin.
Động từ
  1. (ambitransitive) Đủ (cho)
    (ambitransitive) To be enough (for)
    That brief explanation will never satisfy.
    Lời giải thích ngắn gọn đó sẽ không bao giờ thỏa mãn.
  2. (tài chính, chuyển tiếp) Thanh toán trong phạm vi những gì được yêu cầu hoặc đến hạn.
    (finance, transitive) To pay to the extent of what is claimed or due.
    to satisfy a creditor
    làm hài lòng chủ nợ
  3. (luật pháp, chuyển tiếp) Để trả lời hoặc giải quyết (khiếu nại, khoản nợ, yêu cầu pháp lý, v.v.); để bồi thường cho.
    (law, transitive) To answer or discharge (a claim, debt, legal demand, etc.); to give compensation for.
    to satisfy a claim or an execution
    để đáp ứng một yêu cầu hoặc một sự thực thi
  4. (toán học, logic, ngoại động) Làm cho (một câu) trở thành đúng khi câu đó được giải thích trong vũ trụ của một người.
    (mathematics, logic, transitive) To cause (a sentence) to be true when the sentence is interpreted in one's universe.
    The complex numbers satisfy #92;existsx#58;x²#43;1#61;0.
    Các số phức thỏa mãn #92;existsx#58;x²#43;1#61;0.
🎬 Nghe “satisfy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish