saturate
/ˈsætʃəˌreɪt/tính từ
- No, bão hoà.
- Thẫm, đẫm, đậm.
động từ
- Làm no, làm bão hoà.
- Tẩm, ngấm, thấm đẫm.
- Ném bom ồ ạt, ném bom tập trung.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saturate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish