saturate
/ˈsætʃəˌreɪt/tính từ
- No, bão hoà.
- Thẫm, đẫm, đậm.
động từ
- Làm no, làm bão hoà.
- Tẩm, ngấm, thấm đẫm.
- Ném bom ồ ạt, ném bom tập trung.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho nó bị thấm hoặc bị ngâm hoàn toàn (đặc biệt là với chất lỏng).(transitive) To cause to become completely permeated with, or soaked (especially with a liquid).Rain saturated their clothes.Mưa thấm đẫm quần áo của họ.Từ đồng nghĩa:drenchimpregnatesoak
- (nghĩa bóng) Đổ đầy hoặc quá mức.(transitive, figurative) To fill thoroughly or to excess.Modern television is saturated with violence.Truyền hình hiện đại tràn ngập bạo lực.
- (chuyển tiếp, hóa học) Thỏa mãn ái lực; làm cho một chất trở nên trơ bằng cách kết hợp hóa học với tất cả những gì nó có thể chứa.(transitive, chemistry) To satisfy the affinity of; to cause a substance to become inert by chemical combination with all that it can hold.One can saturate phosphorus with chlorine.Người ta có thể bão hòa phốt pho bằng clo.
- (chuyển tiếp, quang học) Để tạo ra màu thuần khiết hoặc không có ánh sáng trắng.(transitive, optics) To render pure, or of a colour free from white light.
Danh từ
- (hóa học) Chất béo bão hòa, đặc biệt là chất béo bão hòa.(chemistry) Something saturated, especially a saturated fat.
Tính từ
- Bão hòa, ướt, ướt.Saturated, wet, soaked.
- (côn trùng học) Rất dữ dội.(entomology) Very intense.saturate greenbão hòa màu xanh lá cây
- (Từ cũ) Hài lòng, no nê.(obsolete) Satisfied, satiated.
- (lỗi thời) Hoàn chỉnh, hoàn hảo.(obsolete) Complete, perfect.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saturate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish