saturate

/ˈsætʃəˌreɪt/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • no, bão hoà
  • (thơ ca) thẫm, đẫm, đậm
ngoại động từ
  • làm no, làm bão hoà
  • tẩm, ngấm, thấm đẫm
  • (quân sự) ném bom ồ ạt, ném bom tập trung