sauce

/ˈsɑːs/
danh từ
  • Nước xốt.
  • Cái làm thêm thích thú; cái làm thêm thú vị.
  • Nước muối, dung dịch muối.
  • Sự vô lễ, sự láo xược.
động từ
  • Cho nước xốt, thêm nước xốt.
  • Cho thêm gia vị.
  • Làm thích thú, làm thú vị; pha mắm pha muối.
  • Duộc ghỷ khùn hỗn xược (với ai).
Danh từ
  1. Một loại gia vị dạng lỏng (thường đặc) hoặc đi kèm với thực phẩm.
    A liquid (often thickened) condiment or accompaniment to food.
    apple sauce; mint sauce
    sốt táo; nước sốt bạc hà
    Từ đồng nghĩa:sowl
  2. (Anh, Úc, New Zealand, Ấn Độ) Sốt cà chua (tương tự sốt cà chua của Mỹ), như trong:
    (UK, Australia, New Zealand, India) Tomato sauce (similar to US tomato ketchup), as in:
    [meat] pie and [tomato] sauce
    [thịt] bánh và sốt [cà chua]
    Từ đồng nghĩa:sowl
  3. (tiếng lóng, thường là “the”) Rượu, rượu.
    (slang, usually “the”) Alcohol, booze.
    Maybe you should lay off the sauce.
    Có lẽ bạn nên bỏ nước sốt đi.
  4. (tiếng lóng, thường là “the”) Sức sống; năng lực hoặc tài năng.
    (slang, usually “the”) Vitality; capability or talent.
    It's over for that guy. He lost the sauce.
    Mọi chuyện đã kết thúc với anh chàng đó. Anh ấy bị mất nước sốt.
    Từ đồng nghĩa:juice
Động từ
  1. Để thêm nước sốt vào; để mùa.
    To add sauce to; to season.
  2. Khiến bạn thích thú bất cứ thứ gì, như thể dùng nước sốt; để cù hoặc làm hài lòng, như vòm miệng; làm hài lòng ; để kích thích.
    To cause to relish anything, as if with a sauce; to tickle or gratify, as the palate; to please; to stimulate.
  3. Để làm thấm thía; để mang lại niềm say mê, hương vị hoặc sự quan tâm; khởi hành; để thay đổi và trở nên hấp dẫn.
    To make poignant; to give zest, flavour or interest to; to set off; to vary and render attractive.
  4. (thông tục) Dùng ngôn ngữ cay đắng, chua cay, chua chát; trở nên ngạo mạn hoặc xấc xược.
    (colloquial) To treat with bitter, pert, or tart language; to be impudent or saucy to.
🎬 Nghe “sauce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish