save
/seɪv/danh từ
- Sự phá bóng cứu nguy (chặn không cho đối phương ghi bàn) (bóng đá).
động từ
- Cứu nguy.
- Phá bóng cứu nguy.
- Cứu vớt.
- Để dành, tiết kiệm.
- Tránh (cho ai) đỡ (cho ai) khỏi phải (tiêu tiền, mất sức...); tránh khỏi phải, đỡ khỏi phải
- Kịp, đuổi kịp.
- Lưu trữ (thông tin, tập tin...).
- Tằn tiện, tiết kiệm.
- Bảo lưu.
- to save one's bacon: Cứu lấy cái thần xác mình.
- to save one's breath: Làm thinh.
- to save one's face: Xem face
- saving your respect: Xin mạn phép ông.
- you may save your pains (trouble): Anh chẳng cần phải bận bịu vào việc ấy; anh có chịu khó thì cũng chẳng ăn thua gì.
- a stitch in time saves nine: Xem stitch
- Trừ ra, ngoài ra.
- Trừ phi, trừ khi, nếu không.
Động từ
- (thông tục) Ngăn chặn sự tổn hại hoặc khó khăn.(transitive) To prevent harm or difficulty.
- Để sang một bên; để tránh.To put aside; to avoid.
Danh từ
- Một trường hợp ngăn chặn (thêm) tác hại hoặc khó khăn.An instance of preventing (further) harm or difficulty.
- (máy tính) Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc lưu dữ liệu vào phương tiện lưu trữ.(computing) The act, process, or result of saving data to a storage medium.If you're hit by a power cut, you'll lose all of your changes since your last save.Nếu bạn bị cắt điện, bạn sẽ mất tất cả các thay đổi kể từ lần lưu cuối cùng.
- (trò chơi nhập vai) Cú ném cứu thua.(roleplaying games) A saving throw.
Giới từ
- Ngoại trừ; ngoại trừ.Except; with the exception of.
Liên từ
- trừ khi; ngoại trừunless; exceptOnly the parties may institute proceedings, save where the law shall provide otherwise.Chỉ các bên mới có thể tiến hành tố tụng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “save” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish