saw

/sɔ/
danh từ
  • Cái cưa.
  • Cái cưa máy
  • Bộ phận hoặc cơ quan có hình lưỡi cưa của động vật, như mũi của cá đao răng nhọn
động từ
  • Quá khứ của see
  • Cưa
  • Cưa thành, cưa ra, làm hoặc chế tạo ra (bằng cách dùng cưa)
  • Cắt, chặt, chém, thái, xén, xẻo, hớt, xẻ, khắc, gọt, chạm (một cách xù xì, gồ ghề cứ như là dùng cưa, hoặc do chưa làm xong hoặc cố tình để lại)
Danh từ
  1. Dụng cụ dùng để cắt các vật liệu cứng, đặc biệt là gỗ hoặc kim loại.
    A tool used for cutting hard substances, in particular wood or metal.
  2. Một cái cưa âm nhạc.
    A musical saw.
  3. Một làn sóng răng cưa.
    A sawtooth wave.
  4. (whist) Tình huống hai đối tác đồng ý thay phiên nhau đánh một bộ đồ, chơi bộ đồ đó với nhau vì mục đích rõ ràng.
    (whist) The situation where two partners agree to trump a suit alternately, playing that suit to each other for the express purpose.
Động từ
  1. (thông tục) Cắt (cái gì) bằng cưa.
    (transitive) To cut (something) with a saw.
  2. (nội động từ) Thực hiện chuyển động qua lại tương tự như cắt vật gì đó bằng cưa.
    (intransitive) To make a motion back and forth similar to cutting something with a saw.
  3. (Nội động) Cắt bằng cưa.
    (intransitive) To be cut with a saw.
    The timber saws smoothly.
    Cưa gỗ êm ái.
  4. (ngoại động) Hình thành hoặc tạo ra (cái gì đó) bằng cách cắt bằng cưa.
    (transitive) To form or produce (something) by cutting with a saw.
    to saw boards or planks (i.e. to saw logs or timber into boards or planks)
    cưa ván hoặc ván (tức là cưa khúc gỗ hoặc gỗ thành ván hoặc ván)
🎬 Nghe “saw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish