scaling
/ˈskeɪlɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scale
danh từ
- Sự xác định tỷ xích.
- Sự lập thang.
- Sự đóng cặn.
- Sự đánh cặn.
- Sự tróc vảy.
- Sự đếm gộp.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund quy môpresent participle and gerund of scale
Danh từ
- Hành động của một người leo trèo hoặc leo trèo.The act of one who scales or climbs.
- Công việc loại bỏ vảy cá.The removing of the scales of fish.
- Sự hình thành của một lớp vảy trên bề mặt.The formation of a layer of scale on a surface.
- Việc loại bỏ một lớp vảy khỏi bề mặt.The removal of a layer of scale from a surface.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scaling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish