Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
scaling
/ˈskeɪlɪŋ/
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scale
danh từ
Sự xác định tỷ xích.
Sự lập thang.
Sự đóng cặn.
Sự đánh cặn.
Sự tróc vảy.
Sự đếm gộp.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing