scaling
/ˈskeɪlɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scale
danh từ
- Sự xác định tỷ xích.
- Sự lập thang.
- Sự đóng cặn.
- Sự đánh cặn.
- Sự tróc vảy.
- Sự đếm gộp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scaling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish