scaling

/ˈskeɪlɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scale
danh từ
  • Sự xác định tỷ xích.
  • Sự lập thang.
  • Sự đóng cặn.
  • Sự đánh cặn.
  • Sự tróc vảy.
  • Sự đếm gộp.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund quy mô
    present participle and gerund of scale
Danh từ
  1. Hành động của một người leo trèo hoặc leo trèo.
    The act of one who scales or climbs.
  2. Công việc loại bỏ vảy cá.
    The removing of the scales of fish.
  3. Sự hình thành của một lớp vảy trên bề mặt.
    The formation of a layer of scale on a surface.
  4. Việc loại bỏ một lớp vảy khỏi bề mặt.
    The removal of a layer of scale from a surface.
🎬 Nghe “scaling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish