scandal
/ˈskændl̟/danh từ
- Sự tai tiếng
- việc xúc phạm đến công chúng; việc làm cho công chúng phẫn nộ; việc xấu xa; việc nhục nhã.
- Sự gièm pha, sự nói xấu, sự nói sau lưng.
- Sự phỉ báng; lời thoá mạ (ở toà án).
Danh từ
- Một sự cố hoặc sự kiện làm mất uy tín hoặc tổn hại đến danh tiếng của cá nhân hoặc tổ chức có liên quan.An incident or event that disgraces or damages the reputation of the persons or organization involved.Their affair was reported as a scandal by most tabloids.Mối tình của họ bị hầu hết các tờ báo lá cải đưa tin là một vụ bê bối.
- Thiệt hại đến danh tiếng của một người.Damage to one's reputation.The incident brought considerable scandal to his family.Vụ việc đã gây ra tai tiếng lớn cho gia đình anh.
- Sự phẫn nộ về mặt đạo đức lan rộng, phẫn nộ, như một hành vi xúc phạm đến sự đoan trang.Widespread moral outrage, indignation, as over an offence to decency.When their behaviour was made public it caused a great scandal.Khi hành vi của họ bị công khai, nó đã gây ra một vụ bê bối lớn.
- (thần học) Một lời nói hoặc hành động thiếu chính trực theo một cách nào đó, là cơ hội để hủy hoại tinh thần của người khác.(theology) A word or deed, lacking in rectitude in some manner, which is an occasion of the spiritual ruin of another.
Động từ
- (từ cũ) Nói xấu; để vu khống.(obsolete) To defame; to slander.
- (từ cũ) Gây tai tiếng; để xúc phạm.(obsolete) To scandalize; to offend.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scandal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish