scar

/ˈskɑɚ/
danh từ
  • Scaur.
  • Sẹo, vết sẹo (của vết thương, ở cây tại chỗ có lá rụng).
  • Mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ.
  • Vết nhơ.
động từ
  • Có sẹo; để lại vết sẹo.
  • Thành sẹo, khỏi (vết thương).
🎬 Nghe “scar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish