scar
/ˈskɑɚ/danh từ
- Scaur.
- Sẹo, vết sẹo (của vết thương, ở cây tại chỗ có lá rụng).
- Mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ.
- Vết nhơ.
động từ
- Có sẹo; để lại vết sẹo.
- Thành sẹo, khỏi (vết thương).
Danh từ
- Một dấu vết vĩnh viễn trên da, đôi khi gây ra do vết thương đang lành.A permanent mark on the skin, sometimes caused by the healing of a wound.Từ đồng nghĩa:cicatricecicatrix
- (bằng cách mở rộng) Ảnh hưởng tiêu cực vĩnh viễn đến tâm trí của ai đó, gây ra bởi một trải nghiệm đau thương.(by extension) A permanent negative effect on someone's mind, caused by a traumatic experience.Từ đồng nghĩa:cicatricecicatrix
- Bất kỳ dấu hiệu vĩnh viễn nào do hư hỏng.Any permanent mark resulting from damage.Từ đồng nghĩa:cicatricecicatrix
- Một vách đá hoặc mỏm đá.A cliff or rock outcrop.
Động từ
- (thông tục) Đánh dấu vĩnh viễn trên da.(transitive) To mark the skin permanently.
- (Nội động) Tạo thành sẹo.(intransitive) To form a scar.
- (nghĩa bóng) Gây ảnh hưởng sâu sắc đến mức gây tổn thương.(transitive, figurative) To affect deeply in a traumatic manner.Seeing his parents die in a car crash scarred him for life.Chứng kiến cha mẹ qua đời trong một vụ tai nạn ô tô khiến anh bị tổn thương suốt đời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish