scare

/ˈskeɚ/
danh từ
  • Sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra... ).
  • Sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang.
động từ
  • Làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp).
Danh từ
  1. Một nỗi sợ hãi nhỏ.
    A minor fright.
    Johnny had a bad scare last night.
    Từ đồng nghĩa:fright
  2. Nguyên nhân gây khủng bố hoặc báo động; một sự hoảng loạn; một cái gì đó truyền cảm hứng cho sự sợ hãi hoặc sợ hãi
    A cause of terror or alarm; a panic; something that inspires fear or dread.
    a food-poisoning scare
    Từ đồng nghĩa:fright
  3. Một thiết bị hoặc đồ vật dùng để gây sợ hãi.
    A device or object used to frighten.
    Từ đồng nghĩa:fright
Động từ
  1. (thông tục) Làm hoảng sợ, làm kinh hoàng, làm giật mình, đặc biệt là ở mức độ nhỏ.
    (transitive) To frighten, terrify, startle, especially in a minor way.
    Did it scare you when I said "Boo!"?
    Từ đồng nghĩa:frightenterrify
  2. (nội động) (Có thể) sợ hãi.
    (intransitive) (To be able) to be scared.
    I don't scare easily.
    Từ đồng nghĩa:frightenterrify
Tính từ
  1. nạc; ít ỏi
    lean; scanty
🎬 Nghe “scare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish