scare
/ˈskeɚ/danh từ
- Sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra... ).
- Sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang.
động từ
- Làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish