scare
/ˈskeɚ/danh từ
- Sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra... ).
- Sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang.
động từ
- Làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp).
Danh từ
- Một nỗi sợ hãi nhỏ.A minor fright.Johnny had a bad scare last night.Từ đồng nghĩa:fright
- Nguyên nhân gây khủng bố hoặc báo động; một sự hoảng loạn; một cái gì đó truyền cảm hứng cho sự sợ hãi hoặc sợ hãiA cause of terror or alarm; a panic; something that inspires fear or dread.a food-poisoning scareTừ đồng nghĩa:fright
- Một thiết bị hoặc đồ vật dùng để gây sợ hãi.A device or object used to frighten.Từ đồng nghĩa:fright
Động từ
- (thông tục) Làm hoảng sợ, làm kinh hoàng, làm giật mình, đặc biệt là ở mức độ nhỏ.(transitive) To frighten, terrify, startle, especially in a minor way.Did it scare you when I said "Boo!"?
- (nội động) (Có thể) sợ hãi.(intransitive) (To be able) to be scared.I don't scare easily.
Tính từ
- nạc; ít ỏilean; scanty
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish