scarf

/ˈskɑɚf/
danh từ
  • Khăn quàng cổ, khăn choàng cổ.
  • Cái ca vát.
  • (quân sự) khăn quàng vai
  • khăn thắt lưng ((cũng) sash).
  • Đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint).
  • Khắc, đường xoi.
động từ
  • Quàng khăn quàng cho (ai).
  • Ghép (đồ gỗ).
  • Mổ (cá voi) ra từng khúc.
Danh từ
  1. Một loại quần áo dài, thường được dệt kim, đeo quanh cổ.
    A long, often knitted, garment worn around the neck.
  2. Một chiếc khăn trùm đầu.
    A headscarf.
  3. (ngày) Khăn choàng cổ hoặc cà vạt.
    (dated) A neckcloth or cravat.
  4. Một loại khớp trong chế biến gỗ, được hình thành bởi hai đầu có hình dạng khớp vào hoặc chồng lên nhau.
    A type of joint in woodworking, formed by two shaped ends that fit into or onto each other.
Động từ
  1. Để ném vào một cách lỏng lẻo; để quàng vào như một chiếc khăn quàng cổ.
    To throw on loosely; to put on like a scarf.
  2. Đeo một chiếc khăn quàng cổ, hoặc như đeo một chiếc khăn quàng cổ; để che bằng một lớp bọc lỏng lẻo.
    To dress with a scarf, or as with a scarf; to cover with a loose wrapping.
    She scarfed her head.
    Cô ấy quàng khăn trùm đầu.
  3. Để che như hoặc giống như một chiếc khăn quàng cổ.
    To cover as or like a scarf.
    A cowl scarfed her shoulders.
    Một chiếc mũ trùm đầu quàng lên vai cô.
  4. Để tạo hình bằng cách mài hoặc cắt bằng ngọn đuốc oxyfuel.
    To shape by grinding or oxyfuel torch cutting.
🎬 Nghe “scarf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish