scene
/ˈsiːn/danh từ
- Nơi xảy ra.
- Lớp (của bản kịch).
- Cảnh phông.
- Cảnh tượng, quang cảnh.
- Trận cãi nhau, trận mắng nhau.
- Sân khấu.
Danh từ
- Địa điểm diễn ra sự kiện thu hút sự chú ý.The location of an event that attracts attention.the scene of the crimehiện trường vụ án
- (Từ cổ, sân khấu) Sân khấu.(archaic, theater) The stage.They stood in the centre of the scene.Họ đứng ở trung tâm của khung cảnh.
- (sân khấu) Đồ trang trí; đồ đạc và phông nền của sân khấu, đại diện cho địa điểm diễn ra hành động của vở kịch.(theater) The decorations; furnishings, and backgrounds of a stage, representing the place in which the action of a play is set.to paint scenesvẽ cảnh
- (sân khấu, phim ảnh, truyền hình, đài phát thanh) Một phần của tác phẩm kịch lấy bối cảnh ở cùng một địa điểm hoặc thời gian. Trong rạp hát, nhìn chung một số cảnh tạo thành một màn.(theater, film, television, radio) A part of a dramatic work that is set in the same place or time. In the theatre, generally a number of scenes constitute an act.The play is divided into three acts, and in total twenty-five scenes.Vở kịch được chia thành ba màn và có tổng cộng 25 cảnh.
Động từ
- (thông tục) Trưng bày làm cảnh; làm cảnh; để hiển thị.(transitive) To exhibit as a scene; to make a scene of; to display.
- (nội động, BDSM) Để nhập vai.(intransitive, BDSM) To roleplay.
Thán từ
- (phim, truyền hình) Thông báo cho các diễn viên rằng buổi biểu diễn của họ đã kết thúc.(film, television) A notice to actors that their performance has ended.Near-synonym: cut!Gần đồng nghĩa: cắt!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish