scene

/ˈsiːn/
danh từ
  • Nơi xảy ra.
  • Lớp (của bản kịch).
  • Cảnh phông.
  • Cảnh tượng, quang cảnh.
  • Trận cãi nhau, trận mắng nhau.
  • Sân khấu.
Danh từ
  1. Địa điểm diễn ra sự kiện thu hút sự chú ý.
    The location of an event that attracts attention.
    the scene of the crime
    hiện trường vụ án
  2. (Từ cổ, sân khấu) Sân khấu.
    (archaic, theater) The stage.
    They stood in the centre of the scene.
    Họ đứng ở trung tâm của khung cảnh.
  3. (sân khấu) Đồ trang trí; đồ đạc và phông nền của sân khấu, đại diện cho địa điểm diễn ra hành động của vở kịch.
    (theater) The decorations; furnishings, and backgrounds of a stage, representing the place in which the action of a play is set.
    to paint scenes
    vẽ cảnh
  4. (sân khấu, phim ảnh, truyền hình, đài phát thanh) Một phần của tác phẩm kịch lấy bối cảnh ở cùng một địa điểm hoặc thời gian. Trong rạp hát, nhìn chung một số cảnh tạo thành một màn.
    (theater, film, television, radio) A part of a dramatic work that is set in the same place or time. In the theatre, generally a number of scenes constitute an act.
    The play is divided into three acts, and in total twenty-five scenes.
    Vở kịch được chia thành ba màn và có tổng cộng 25 cảnh.
Động từ
  1. (thông tục) Trưng bày làm cảnh; làm cảnh; để hiển thị.
    (transitive) To exhibit as a scene; to make a scene of; to display.
  2. (nội động, BDSM) Để nhập vai.
    (intransitive, BDSM) To roleplay.
Thán từ
  1. (phim, truyền hình) Thông báo cho các diễn viên rằng buổi biểu diễn của họ đã kết thúc.
    (film, television) A notice to actors that their performance has ended.
    Near-synonym: cut!
    Gần đồng nghĩa: cắt!
    Từ đồng nghĩa:end scene!and scene!cut
🎬 Nghe “scene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish