scenic

/ˈsiːnɪk/
tính từ
  • Sân khấu; (thuộc) kịch trường.
  • Thể hiện một chuyện, ghi lại nột sự kiện (tranh, ảnh).
  • Điệu, màu mè, vờ vĩnh, có vẻ kịch (tình cảm... ).
Tính từ
  1. có phong cảnh đẹp; đẹp như tranh vẽ
    having beautiful scenery; picturesque
    We have plenty of time: let's take the scenic route.
    Chúng ta còn nhiều thời gian: hãy đi theo con đường ngắm cảnh.
  2. của hoặc liên quan đến phong cảnh
    of or relating to scenery
  3. kịch tính; sân khấu
    dramatic; theatrical
Danh từ
  1. một bức tranh miêu tả phong cảnh
    a depiction of scenery
  2. (thân mật) một nghệ sĩ vẽ cảnh; một người được thuê để thiết kế phông nền cho nhà hát, v.v.
    (informal) a scenic artist; a person employed to design backgrounds for theatre etc.
🎬 Nghe “scenic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish