scenic
/ˈsiːnɪk/tính từ
- Sân khấu; (thuộc) kịch trường.
- Thể hiện một chuyện, ghi lại nột sự kiện (tranh, ảnh).
- Điệu, màu mè, vờ vĩnh, có vẻ kịch (tình cảm... ).
Tính từ
- có phong cảnh đẹp; đẹp như tranh vẽhaving beautiful scenery; picturesqueWe have plenty of time: let's take the scenic route.Chúng ta còn nhiều thời gian: hãy đi theo con đường ngắm cảnh.
- của hoặc liên quan đến phong cảnhof or relating to scenery
- kịch tính; sân khấudramatic; theatrical
Danh từ
- một bức tranh miêu tả phong cảnha depiction of scenery
- (thân mật) một nghệ sĩ vẽ cảnh; một người được thuê để thiết kế phông nền cho nhà hát, v.v.(informal) a scenic artist; a person employed to design backgrounds for theatre etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scenic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish