scheme
/ˈskiːm/danh từ
- Sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp.
- Kế hoạch; âm mưu; mưu đồ; ý đồ.
- Lược đồ, giản đồ, sơ đồ.
động từ
- Vạch kế hoạch (làm gì); có kế hoạch thực hiện (điều gì).
- Âm mưu, mưu đồ (làm việc gì).
Danh từ
- (hùng biện, lỗi thời) Một sự sai lệch đầy nghệ thuật so với cách sắp xếp từ ngữ thông thường.(rhetoric, obsolete) An artful deviation from the ordinary arrangement of words.
- (chiêm tinh học) Sự thể hiện các khía cạnh của các thiên thể vào bất kỳ thời điểm nào hoặc tại một sự kiện nhất định.(astrology) A representation of the aspects of the celestial bodies for any moment or at a given event.
- Một kế hoạch có hệ thống về hành động trong tương lai.A systematic plan of future action.
- Một âm mưu hay kế hoạch bí mật, quỷ quyệt.A plot or secret, devious plan.
Động từ
- (nội động) Lập kế hoạch, vạch ra một kế hoạch; để điều động.(intransitive) To plot, or contrive a plan; to manuever.
- (thông tục) Lập kế hoạch; để tạo ra; để điều động.(transitive) To plan; to contrive; to manuever.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scheme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish