scheme

/ˈskiːm/
danh từ
  • Sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp.
  • Kế hoạch; âm mưu; mưu đồ; ý đồ.
  • Lược đồ, giản đồ, sơ đồ.
động từ
  • Vạch kế hoạch (làm gì); có kế hoạch thực hiện (điều gì).
  • Âm mưu, mưu đồ (làm việc gì).
Danh từ
  1. (hùng biện, lỗi thời) Một sự sai lệch đầy nghệ thuật so với cách sắp xếp từ ngữ thông thường.
    (rhetoric, obsolete) An artful deviation from the ordinary arrangement of words.
  2. (chiêm tinh học) Sự thể hiện các khía cạnh của các thiên thể vào bất kỳ thời điểm nào hoặc tại một sự kiện nhất định.
    (astrology) A representation of the aspects of the celestial bodies for any moment or at a given event.
  3. Một kế hoạch có hệ thống về hành động trong tương lai.
    A systematic plan of future action.
    Từ đồng nghĩa:blueprintdesignplanplotproject
  4. Một âm mưu hay kế hoạch bí mật, quỷ quyệt.
    A plot or secret, devious plan.
Động từ
  1. (nội động) Lập kế hoạch, vạch ra một kế hoạch; để điều động.
    (intransitive) To plot, or contrive a plan; to manuever.
    Từ đồng nghĩa:hatchintrigue
  2. (thông tục) Lập kế hoạch; để tạo ra; để điều động.
    (transitive) To plan; to contrive; to manuever.
    Từ đồng nghĩa:hatchintrigue
🎬 Nghe “scheme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish