Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
scheme
/ˈskiːm/
danh từ
Sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp.
Kế hoạch; âm mưu; mưu đồ; ý đồ.
Lược đồ, giản đồ, sơ đồ.
động từ
Vạch kế hoạch (làm gì); có kế hoạch thực hiện (điều gì).
Âm mưu, mưu đồ (làm việc gì).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing