scheme

/ˈskiːm/
danh từ
  • Sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp.
  • Kế hoạch; âm mưu; mưu đồ; ý đồ.
  • Lược đồ, giản đồ, sơ đồ.
động từ
  • Vạch kế hoạch (làm gì); có kế hoạch thực hiện (điều gì).
  • Âm mưu, mưu đồ (làm việc gì).
🎬 Nghe “scheme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish