schooling

/ˈskulɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của school
danh từ
  • Sự dạy dỗ ở nhà trường, sự giáo dục ở nhà trường.
  • Tiền học phí ăn ở tại nhà trường.
  • Sự trách phạt, sự thi hành kỷ luật.
Danh từ
  1. Đào tạo hoặc hướng dẫn.
    Training or instruction.
  2. Giáo dục thể chế; việc đi học.
    Institutional education; attendance of school.
    I never let my schooling interfere with my education.
    Tôi không bao giờ để việc học của tôi ảnh hưởng đến việc học của tôi.
  3. (dressage) Việc huấn luyện ngựa trong trang phục.
    (dressage) The training of a horse at dressage.
  4. (lỗi thời) Kỷ luật; khiển trách; khiển trách.
    (obsolete) Discipline; reproof; reprimand.
    He gave his son a good schooling.
    Ông đã cho con trai mình một nền giáo dục tốt.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của trường học
    present participle and gerund of school
🎬 Nghe “schooling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish