Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
schooling
/ˈskulɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của school
danh từ
Sự dạy dỗ ở nhà trường, sự giáo dục ở nhà trường.
Tiền học phí ăn ở tại nhà trường.
Sự trách phạt, sự thi hành kỷ luật.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing