schooling
/ˈskulɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của school
danh từ
- Sự dạy dỗ ở nhà trường, sự giáo dục ở nhà trường.
- Tiền học phí ăn ở tại nhà trường.
- Sự trách phạt, sự thi hành kỷ luật.
Danh từ
- Đào tạo hoặc hướng dẫn.Training or instruction.
- Giáo dục thể chế; việc đi học.Institutional education; attendance of school.I never let my schooling interfere with my education.Tôi không bao giờ để việc học của tôi ảnh hưởng đến việc học của tôi.
- (dressage) Việc huấn luyện ngựa trong trang phục.(dressage) The training of a horse at dressage.
- (lỗi thời) Kỷ luật; khiển trách; khiển trách.(obsolete) Discipline; reproof; reprimand.He gave his son a good schooling.Ông đã cho con trai mình một nền giáo dục tốt.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của trường họcpresent participle and gerund of school
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “schooling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish