scold
/ˈskoʊld/động từ
- Rầy la, trách mắng, mắng mỏ; gắt gỏng.
danh từ
- Người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủa.
Danh từ
- Người hay la mắng, đặc biệt là người phụ nữ rắc rối và hay giận dữ.A person who habitually scolds, in particular a troublesome and angry woman.A ſclaunderous tunge, a tunge of a ſkolde, Worketh more miſchiefe than can be tolde; That, if I wiſt not to be controlde, Yet ſomwhat to ſay I dare well be bolde,Một tunge ſclaunderous, một tunge của ſkolde, Worketh nhiều miſchiefe hơn những gì có thể kể được; Rằng, nếu tôi không muốn bị kiểm soát, Tuy nhiên, có điều gì phải nói, tôi dám mạnh dạn,
Động từ
- (thông tục) Quở trách một cách giận dữ.(ambitransitive) To rebuke angrily.I advise that you refrain from using that kind of language at home, lest your mother scold you.Tôi khuyên bạn đừng dùng loại ngôn ngữ đó ở nhà, kẻo bị mẹ mắng.Từ đồng nghĩa:criticize
- (thuyết điểu học) Loài chim phát ra tiếng kêu gay gắt khi hung hãn.(ornithology) Of birds, to make harsh vocalisations in aggression.Từ đồng nghĩa:criticize
- Của loài chim, tạo ra tiếng kêu giống tiếng la mắng của con người.Of birds, to make vocalisations that resemble human scolding.Từ đồng nghĩa:criticize
- Cấu trúc sai lầm của bỏng nước.Misconstruction of scald.Từ đồng nghĩa:criticize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish