scope
/skoʊp/danh từ
- Phạm vi, tầm xa (kiến thức); dịp; nơi phát huy.
- Chiều dài dây neo (khi tàu bỏ neo).
- Tầm tên lửa.
- Mục tiêu, mục đích, ý định.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish