scorn
/ˈskoɚn/danh từ
- Sự khinh bỉ, sự khinh miệt, sự khinh rẻ.
- Đối tượng bị khinh bỉ.
động từ
- Khinh bỉ, khinh miệt, coi khinh; không thêm.
Động từ
- (ngoại động) Cảm thấy hoặc thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường một cái gì đó hoặc ai đó; coi thường.(transitive) To feel or display contempt or disdain for something or somebody; to despise.
- (thông tục) Từ chối, từ chối với thái độ khinh thường.(transitive) To reject, turn down with disdain.He scorned her romantic advances.Anh khinh miệt những tiến bộ lãng mạn của cô.Từ đồng nghĩa:spurn
- (ngoại động) Từ chối làm điều gì đó, coi như hạ thấp bản thân mình.(transitive) To refuse to do something, as beneath oneself.She scorned to show weakness.Cô khinh miệt để thể hiện sự yếu đuối.
- (Nội động) Chế giễu, tỏ ra khinh thường.(intransitive) To scoff, to express contempt.
Danh từ
- (không đếm được) Khinh thường hoặc coi thường.(uncountable) Contempt or disdain.
- (đếm được) Tỏ vẻ khinh thường; một chút.(countable) A display of disdain; a slight.
- (đếm được) Đối tượng khinh miệt, khinh miệt hoặc chế nhạo.(countable) An object of disdain, contempt, or derision.
Chưa có góp ý cho “scorn”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scorn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish