scrap

/ˈskræp/
danh từ
  • Mảnh nhỏ, mảnh rời.
  • Đầu thừa đuôi thẹo, mấu thừa.
  • Đoạn cắt, ảnh cắt (cắt ở báo để đóng thành tập).
  • Kim loại vụn; phế liệu.
  • Tóp mỡ, bã cá (để ép hết dầu).
  • Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau.
động từ
  • Đập vụn ra.
  • Thải ra, loại ra, bỏ đi.
  • Ẩu đả, đánh nhau.
Danh từ
  1. Một mảnh (nhỏ); một mảnh; một phần tách rời, không đầy đủ.
    A (small) piece; a fragment; a detached, incomplete portion.
    I found a scrap of cloth to patch the hole.
    Tôi tìm một mảnh vải để vá cái lỗ.
    Từ đồng nghĩa:scrapletsnippetbitchipchunk
  2. (thường ở số nhiều) Thức ăn thừa.
    (usually in the plural) Leftover food.
    Give the scraps to the animals: any meat to the dogs, and the rest to the hogs.
    Những mảnh vụn cho gia súc: phần thịt còn lại cho chó, phần còn lại cho lợn.
    Từ đồng nghĩa:gubbinsleftoverort
  3. Chất giòn còn lại sau khi sấy khô mỡ động vật.
    The crisp substance that remains after drying out animal fat.
    pork scraps
    thịt lợn vụn
  4. (không đếm được) Đồ vật bị bỏ đi (đặc biệt là kim loại) có thể được tháo dỡ để thu hồi các vật liệu cấu thành, rác thải.
    (uncountable) Discarded objects (especially metal) that may be dismantled to recover their constituent materials, junk.
    That car isn't good for anything but scrap.
    Chiếc xe đó không dùng được gì ngoài phế liệu.
    Từ đồng nghĩa:cultchcrapdebrisdreckdrek
Động từ
  1. (thông tục) Vứt bỏ; để thoát khỏi.
    (transitive) To discard; to get rid of.
  2. (thông tục) Ngừng thực hiện (một dự án hoặc kế hoạch) vô thời hạn.
    (transitive) To stop working on (a project or plan) indefinitely.
    Từ đồng nghĩa:abortcancelmothball
  3. (nội động) Sổ lưu niệm; để tạo sổ lưu niệm.
    (intransitive) To scrapbook; to create scrapbooks.
  4. (thông tục) Vứt bỏ ở bãi phế liệu.
    (transitive) To dispose of at a scrapyard.

Chưa có góp ý cho “scrap”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “scrap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish