scrape

/ˈskreɪp/
danh từ
  • Sự nạo, sự cạo.
  • Tiếng nạo, tiếng cạo kèn kẹt, tiếng sột soạt.
  • Tình trạng khó khăn, tình trạng lúng túng.
  • Sự kéo lê chân ra đằng sau (trong khi cúi chào).
động từ
  • Nạo, cạo, gọt, gạt, vét; làm cho nhăn, đánh bóng.
  • Làm kêu loẹt soẹt.
  • Kéo lê.
  • Cọ, quét, quẹt vào.
  • Cóp nhặt, dành dụm.
🎬 Nghe “scrape” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish