scream

/ˈskriːm/
danh từ
  • Tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi.
  • Tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter).
  • Chuyện tức cười; người làm tức cười.
động từ
  • Kêu thét lên, hét lên, kêu thất thanh; kêu inh ỏi, rít lên (còi tàu... ).
  • Cười phá lên ((thường) to scream with laughter).
Danh từ
  1. Một tiếng kêu to, mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc tột độ, đặc biệt là kinh hoàng, sợ hãi, phấn khích hoặc tức giận; nó có thể bao gồm một từ hoặc một nguyên âm cao, kéo dài.
    A loud, emphatic, exclamation of extreme emotion, especially horror, fear, excitement, or anger; it may comprise a word or a sustained, high-pitched vowel sound.
  2. Tiếng kêu lớn của nhiều loài động vật, đặc biệt là khi chúng đau đớn hoặc sợ hãi.
    A loud vocalisation of many animals, especially in response to pain or fear.
  3. (Âm nhạc) Một hình thức ca hát gắn liền với phong cách âm nhạc kim loại và hét. Đó là một phiên bản giọng nói to, thô và méo mó; chứ không phải là giọng hát bình thường của ca sĩ.
    (music) A form of singing associated with the metal and screamo styles of music. It is a loud, rough, distorted version of the voice; rather than the normal voice of the singer.
  4. (thông tục) Dùng làm từ tăng cường.
    (informal) Used as an intensifier.
    We had a real scream of a time at the beach.
Động từ
  1. (nội động từ, cũng có nghĩa bóng) Kêu lên với giọng chói tai; thốt ra một tiếng kêu chói tai, đột ngột, hoặc một tiếng kêu chói tai, lớn tiếng, như khi sợ hãi hoặc đau đớn tột độ; kêu lên, kêu la.
    (intransitive, also figuratively) To cry out with a shrill voice; to utter a sudden, sharp outcry, or shrill, loud cry, as in fright or extreme pain; to screech, to shriek.
    Từ đồng nghĩa:callcryhollerhallooroar
  2. Để di chuyển nhanh chóng; để đua.
    To move quickly; to race.
    He almost hit a pole, the way he came screaming down the hill.
  3. Rất mang tính biểu thị; rõ ràng có đặc điểm của.
    To be very indicative of; clearly having the characteristics of.
    Do you know what screams "I’m obnoxious"? People who feel the need to comment on every little thing they notice.
🎬 Nghe “scream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish