scream
/ˈskriːm/danh từ
- Tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi.
- Tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter).
- Chuyện tức cười; người làm tức cười.
động từ
- Kêu thét lên, hét lên, kêu thất thanh; kêu inh ỏi, rít lên (còi tàu... ).
- Cười phá lên ((thường) to scream with laughter).
Danh từ
- Một tiếng kêu to, mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc tột độ, đặc biệt là kinh hoàng, sợ hãi, phấn khích hoặc tức giận; nó có thể bao gồm một từ hoặc một nguyên âm cao, kéo dài.A loud, emphatic, exclamation of extreme emotion, especially horror, fear, excitement, or anger; it may comprise a word or a sustained, high-pitched vowel sound.
- Tiếng kêu lớn của nhiều loài động vật, đặc biệt là khi chúng đau đớn hoặc sợ hãi.A loud vocalisation of many animals, especially in response to pain or fear.
- (Âm nhạc) Một hình thức ca hát gắn liền với phong cách âm nhạc kim loại và hét. Đó là một phiên bản giọng nói to, thô và méo mó; chứ không phải là giọng hát bình thường của ca sĩ.(music) A form of singing associated with the metal and screamo styles of music. It is a loud, rough, distorted version of the voice; rather than the normal voice of the singer.
- (thông tục) Dùng làm từ tăng cường.(informal) Used as an intensifier.We had a real scream of a time at the beach.
Động từ
- (nội động từ, cũng có nghĩa bóng) Kêu lên với giọng chói tai; thốt ra một tiếng kêu chói tai, đột ngột, hoặc một tiếng kêu chói tai, lớn tiếng, như khi sợ hãi hoặc đau đớn tột độ; kêu lên, kêu la.(intransitive, also figuratively) To cry out with a shrill voice; to utter a sudden, sharp outcry, or shrill, loud cry, as in fright or extreme pain; to screech, to shriek.
- Để di chuyển nhanh chóng; để đua.To move quickly; to race.He almost hit a pole, the way he came screaming down the hill.
- Rất mang tính biểu thị; rõ ràng có đặc điểm của.To be very indicative of; clearly having the characteristics of.Do you know what screams "I’m obnoxious"? People who feel the need to comment on every little thing they notice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish