screen

/ˈskriːn/
danh từ
  • Bình phong, màn che.
  • Màn, tấm chắn.
  • Bảng, thông báo (có lưới sắt mắt cáo... ).
  • Màn ảnh, màn bạc.
  • Cái sàng (để sàng than... ).
động từ
  • Che chở, che giấu.
  • Chắn, che; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chuyển một cuốn tiểu thuyết, một vở kịch) thành bản phim.
  • Giần, sàng, lọc (than... ).
  • Nghiên cứu và thẩm tra lý lịch (người).
  • Được chiếu (phim).
Danh từ
  1. Dải phân cách vật lý nhằm mục đích chặn tầm nhìn của một khu vực hoặc cung cấp nơi trú ẩn khỏi thứ gì đó nguy hiểm.
    A physical divider intended to block an area from view, or provide shelter from something dangerous.
    a fire screen
    màn lửa
  2. Một vật liệu dệt từ dây mảnh nhằm mục đích chặn động vật hoặc các hạt lớn đi qua trong khi cho phép khí, chất lỏng và các hạt mịn hơn đi qua.
    A material woven from fine wires intended to block animals or large particles from passing while allowing gasses, liquids and finer particles to pass.
  3. (bằng cách tương tự) Tìm kiếm mục tiêu thông qua một mẫu; một hành động sàng lọc, hoặc phương pháp cho nó.
    (by analogy) Searching through a sample for a target; an act of screening, or the method for it.
    a drug screen, a genetic screen
    sàng lọc thuốc, sàng lọc di truyền
  4. Các hình thức hoặc định dạng hiển thị thông tin khác nhau
    Various forms or formats of information display
Động từ
  1. Để lọc bằng cách đi qua một màn hình.
    To filter by passing through a screen.
    Mary screened the beans to remove the clumps of gravel.
    Mary sàng lọc những hạt đậu để loại bỏ những cục sỏi.
  2. (nghĩa bóng, mở rộng) Để lọc.
    (figurative, by extension) To filter.
    Passenger baggage was screened by X-ray to look for weapons.
    Hành lý của hành khách được soi X-quang để tìm vũ khí.
  3. Để che chở hoặc che giấu.
    To shelter or conceal.
  4. Để xóa thông tin hoặc kiểm duyệt tài liệu trí tuệ để xem. Để che giấu sự thật.
    To remove information, or censor intellectual material from viewing. To hide the facts.
    The news report was screened because it accused the politician of wrongdoing.
    Bản tin đã được sàng lọc vì nó cáo buộc chính trị gia này có hành vi sai trái.
🎬 Nghe “screen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish