[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-screw":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈskruː","\u002Faudio\u002Fscrew.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,22],{"pos":11,"defs":12},"danh từ",[13,14,15,16,17,18,19,20,21],"Đinh vít, đinh ốc.","Chân vịt (tàu thuỷ), cánh quạt (máy bay)","Tàu có chân vịt.","Sự siết con vít.","Người bủn xỉn, người keo cú; người bòn rút.","Tiền lương.","Gói nhỏ (thuốc lá, chè...).","Ngựa ốm, ngựa hom hem kiệt sức.","Cai ngục.",{"pos":23,"defs":24},"động từ",[25,26,27,28,29,30],"Bắt vít, bắt vào bằng vít; vít chặt cửa.","Siết vít, vặn vít, ky cóp.","Bòn rút, bóp nặn (tiền); ép cho được (sự đồng ý).","Cau (mặt), nheo (mắt), mím (môi).","Lên dây cót.","Xoáy (vít)."]