scribe

/ˈskraɪb/
danh từ
  • Người viết, người biết viết.
  • Người sao chép bản thảo.
  • Người Do thái giữ công văn giấy tờ.
  • Nhà luật học và thần học Do thái.
  • Scriber.
động từ
  • Kẻ bằng mũi nhọn.
🎬 Nghe “scribe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish