script
/ˈskrɪpt/danh từ
- Một văn bản.
- Phông chữ bắt chước chữ viết bằng tay.
- Văn bản nguyên gốc.
- Nét chữ
- Kịch bản chứa nội dung diễn xuất dành cho các diễn viên.
- Văn lệnh: các chương trình nhỏ thực hiện ngay bởi các trình phiên dịch mà không qua công đoạn biên dịch thành tập tin chạy được.
Danh từ
- —(countable) A writing; a written document.Từ đồng nghĩa:cursivehandhandwritingmanuscript
- —Written characters; style of writing.
- —(typography) Type made in imitation of handwriting.Từ đồng nghĩa:cursive
- —(countable, law) An original instrument or document.
Động từ
- —(transitive) To make or write a script.
- —(transitive) To devise, concoct, or contrive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “script” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish