scrutiny

/ˈskruːtəni/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ
  • sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận
  • sự kiểm tra lại phiếu (khi có sự sát nút hay nghi ngờ gian lận)