scrutiny
/ˈskruːtəni/danh từ
- Sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ.
- Sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận.
- Sự kiểm tra lại phiếu (khi có sự sát nút hay nghi ngờ gian lận).
Danh từ
- Nghiên cứu chuyên sâu về ai đó hoặc một cái gì đó.Intense study of someone or something.
- Kiểm tra kỹ lưỡng một tình huống hoặc một trường hợp.Thorough inspection of a situation or a case.come under scrutinychịu sự giám sát
- (Kitô giáo) Cuộc kiểm tra các tân tòng vào tuần cuối cùng của Mùa Chay, những người sẽ lãnh nhận phép rửa vào Ngày Phục Sinh.(Christianity) An examination of catechumens, in the last week of Lent, who were to receive baptism on Easter Day.
- Một tấm vé, hoặc một tờ giấy nhỏ, trên đó viết phiếu bầu.A ticket, or little paper billet, on which a vote is written.
Động từ
- (lỗi thời, hiếm) Xem xét kỹ lưỡng.(obsolete, rare) To scrutinize.
Chưa có góp ý cho “scrutiny”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scrutiny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish