Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
scrutiny
/ˈskruːtəni/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ
sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận
sự kiểm tra lại phiếu (khi có sự sát nút hay nghi ngờ gian lận)
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford