sculpture
/ˈskəlpʧər/danh từ
- Thuật điêu khắc, thuật chạm trổ.
- Công trình điêu khắc.
- Đường vân, nét chạm (trên vỏ sò... ).
động từ
- Điêu khắc, chạm trổ; trang trí bằng điêu khắc.
- Là nhà điêu khắc.
- , (động tính từ quá khứ) có nét chạm (vỏ sò... ).
Danh từ
- (đếm được) Một tác phẩm nghệ thuật ba chiều được tạo ra bằng cách tạo hình các vật thể dễ uốn và để chúng cứng lại hoặc bằng cách đẽo gọt các mảnh từ một tảng đá (điêu khắc).(countable) A three-dimensional work of art created by shaping malleable objects and letting them harden or by chipping away pieces from a rock (sculpting).
- (đếm được) Tổng quát hơn (kể từ chủ nghĩa hiện đại), một tác phẩm nghệ thuật ba chiều bằng bất kỳ vật liệu nào hoặc bằng vật liệu hỗn hợp, cho dù được điêu khắc, lắp ráp, tìm thấy, xây dựng hay tạo ra bằng nhiều kỹ thuật.(countable) More generally (since modernism), a three-dimensional work of art of any material or of mixed materials, whether sculpted, assembled, found, constructed or created using multiple techniques.
- Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách điêu khắc, theo nhóm.Works of art created by sculpting, as a group.
- (động vật học) Hình trang trí ba chiều trên bề mặt bên ngoài của vỏ.(zoology) The three-dimensional ornamentation on the outer surface of a shell.
Động từ
- Để biến một cái gì đó thành một hình ba chiều.To fashion something into a three-dimensional figure.
- Để đại diện cho một cái gì đó trong điêu khắc.To represent something in sculpture.
- Để thay đổi hình dạng của đặc điểm đất bằng xói mòn, v.v.To change the shape of a land feature by erosion etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sculpture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish