[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-seal":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈsiːl","\u002Faudio\u002Fseal.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,20],{"pos":11,"defs":12},"danh từ",[13,14,15,16,17,18,19],"Hải cẩu.","Sealskin.","Dấu niêm phong.","Con dấu, dấu triện, cái ấn, cái triện, ấn triện.","Điềm báo trước, dấu hiệu.","Cái để xác định, cái để bảo đảm.","Xi, chì (để gắn, đóng dấu); cái bịt.",{"pos":21,"defs":22},"động từ",[23,24,25,26,27,28],"Săn chó biển.","Áp triện, đóng dấu, chứng thực.","Đóng kín, bịt kín, gắn xi.","Đánh dấu, dành riêng, chỉ định, định đoạt, quyết định (số mệnh... ).","Chính thức chọn, chính thức công nhận.","Gắn (vật gì) vào tường; giữ (cái gì) ở một nơi kín."]