search
/sərʧ/danh từ
- Sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; sự khám xét, sự lục soát.
- Sự điều tra, sự nghiên cứu.
động từ
- Nhìn để tìm, sờ để tìm; khám xét, lục soát.
- Dò, thăm dò.
- Điều tra.
- Bắn xuyên vào tận ngách (hầm... ).
- Tìm tòi, tìm cho ra.
🔗 Tra thêm tại
