searching
/ˈsoʊlˌsɚtʃɪŋ/danh từ
- Sự tìm kiếm, sự lục soát.
động từ
- hiện tại phân từ của search
tính từ
- Kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát... ).
- Xuyên vào, thấu vào, thấm thía.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “searching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish