searching

/ˈsoʊlˌsɚtʃɪŋ/
danh từ
  • Sự tìm kiếm, sự lục soát.
động từ
  • hiện tại phân từ của search
tính từ
  • Kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát... ).
  • Xuyên vào, thấu vào, thấm thía.