seat
/sit/danh từ
- Ghế; vé chỗ ngồi, chỗ ngồi.
- Mặt ghế.
- Mông đít.
- Đũng quần.
- Chỗ nơi.
- Cơ ngơi, nhà cửa, trang bị.
- Địa vị, ghế ngồi.
- Tư thế ngồi, kiểu ngồi, cách ngồi.
- Trụ sở, trung tâm (văn hoá, công nghiệp).
động từ
- Để ngồi, đặt ngồi.
- Đủ chỗ ngồi, chứa được.
- Đặt ghế vào.
- Vá (đũng quần, mặt ghế... ).
- Bầu (ai) vào (nghị viện... ).
Danh từ
- Có thứ gì đó để ngồi lên.Something to be sat upon.
- Một địa điểm hoặc trang web.A location or site.
- Điểm khởi đầu của một đám cháy.The starting point of a fire.
- Tư thế hoặc cách ngồi trên lưng ngựa.Posture, or way of sitting, on horseback.
Động từ
- (thông tục) Đặt một vật vào nơi nó sẽ nằm yên; sửa chữa; để thiết lập vững chắc.(transitive) To put an object into a place where it will rest; to fix; to set firm.Be sure to seat the gasket properly before attaching the cover.
- (thông tục) Cung cấp chỗ ngồi.(transitive) To provide with a place to sit.This classroom seats two hundred students.
- (thông tục) Yêu cầu hoặc chỉ dẫn một hoặc nhiều người ngồi.(transitive) To request or direct one or more persons to sit.Please seat the audience after the anthem and then introduce the first speaker.
- (chuyển tiếp, cơ quan lập pháp) Công nhận vị thế của một hoặc nhiều người bằng cách cung cấp cho họ một hoặc nhiều ghế cho phép họ tham gia đầy đủ vào một cuộc họp hoặc phiên họp.(transitive, legislature) To recognize the standing of a person or persons by providing them with one or more seats which would allow them to participate fully in a meeting or session.Only half the delegates from the state were seated at the convention because the state held its primary too early.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish