secret

/ˈsikrɪt/
tính từ
  • Kín đáo, thầm kín, bí mật; riêng tư.
  • Kín mồm kín miệng.
  • Khuất nẻo, cách biệt (nơi chốn... ).
danh từ
  • Điều bí mật.
  • Sự huyền bí.
  • Bí quyết.
  • Chỗ kín (bộ phận sinh dục).