Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
secret
/ˈsikrɪt/
tính từ
Kín đáo, thầm kín, bí mật; riêng tư.
Kín mồm kín miệng.
Khuất nẻo, cách biệt (nơi chốn... ).
danh từ
Điều bí mật.
Sự huyền bí.
Bí quyết.
Chỗ kín (bộ phận sinh dục).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing