secretariat
/ˌsɛkrəˈterijət/danh từ
- Văn phòng.
- Nhân viên của một Tổng thư ký, văn phòng của một Tổng thư ký.
- Nhân viên của một Bộ trưởng chính phủ; văn phòng của một Bộ trưởng chính phủ.
- Phòng bí thư.
- Ban bí thư; chức bí thư.
Danh từ
- Văn phòng hoặc bộ phận của một thư ký chính phủ.The office or department of a government secretary.
- (Công giáo La Mã) Một loại thánh bộ trong Giáo triều Rôma.(Roman Catholicism) A kind of dicastery within the Roman Curia.
- (chủ yếu là tiếng Anh của người không phải là người bản xứ) Một bộ phận trong một tổ chức hoặc công ty xử lý các công việc quản lý văn phòng và/hoặc hành chính như xử lý thư từ và cuộc gọi điện thoại, lên lịch cuộc hẹn, quản lý hóa đơn, v.v., thường gắn liền với các giám đốc điều hành hoặc bộ phận cụ thể(chiefly non-native speakers' English) A subdivision within an organisation or a company that deals with office management and/or administrative tasks such as handling correspondence and telephone calls, scheduling appointments, administering invoices, etc., often attached to specific executives or specific departments
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “secretariat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish