Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
secretariat
/ˌsɛkrəˈterijət/
danh từ
Văn phòng.
Nhân viên của một Tổng thư ký, văn phòng của một Tổng thư ký.
Nhân viên của một Bộ trưởng chính phủ; văn phòng của một Bộ trưởng chính phủ.
Phòng bí thư.
Ban bí thư; chức bí thư.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing