segment
/ˈsɛgmənt/danh từ
- Đoạn, khúc, đốt, miếng.
- Đoạn, phân.
động từ
- Cắt từng đoạn, cắt ra từng khúc, cắt ra từng miếng.
- Phân đoạn, phân đốt.
Danh từ
- Chiều dài của một vật nào đóA length of some object.a segment of ropemột đoạn dây
- Một trong những bộ phận mà bất kỳ cơ thể nào cũng tự nhiên tách ra hoặc bị phân chia; một phần bị chia cắt hoặc bị cắt bỏ; một phần; một phần.One of the parts into which any body naturally separates or is divided; a part divided or cut off; a section; a portion.a segment of an orange; a segment of a compound or divided leafmột đoạn quả cam; một đoạn của một hợp chất hoặc lá chia
- (toán học) Phần.(mathematics) A portion.
- (Khoa học) Phần.(sciences) A portion.
Động từ
- (ambitransitive) Chia thành các đoạn, đoạn.(ambitransitive) To divide into segments or sections.Segment the essay by topic.Phân chia bài viết theo chủ đề.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “segment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish