segregate

/ˈsɛgrɪˌgeɪt/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • (động vật học) ở đơn độc
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt
động từ
  • tách riêng, chia riêng ra