Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
seize
/ˈsiːz/
động từ
Chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy.
Tóm bắt (ai).
Nắm vững, hiểu thấu.
Cho chiếm hữu ((cũng) seise).
Tịch thu, tịch biên.
Buộc dây.
Bị kẹt, kẹt chặt.
danh từ
Sự kẹt máy.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing