seize

/ˈsiːz/
động từ
  • Chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy.
  • Tóm bắt (ai).
  • Nắm vững, hiểu thấu.
  • Cho chiếm hữu ((cũng) seise).
  • Tịch thu, tịch biên.
  • Buộc dây.
  • Bị kẹt, kẹt chặt.
danh từ
  • Sự kẹt máy.
Động từ
  1. (thông tục) Cố tình nắm giữ; để lấy hoặc nắm bắt.
    (transitive) To deliberately take hold of; to grab or capture.
    Từ đồng nghĩa:claspgraspgripbeclaspbegrasp
  2. (thông tục) Tận dụng (cơ hội, hoàn cảnh).
    (transitive) To take advantage of (an opportunity or circumstance).
    Từ đồng nghĩa:jump on
  3. (thông tục) Chiếm hữu (bằng vũ lực, luật pháp, v.v.).
    (transitive) To take possession of (by force, law etc.).
    to seize smuggled goods
    bắt giữ hàng lậu
  4. (Động) Có tác động mạnh mẽ và đột ngột.
    (transitive) To have a sudden and powerful effect upon.
    a panic seized the crowd
    sự hoảng loạn bao trùm đám đông
🎬 Nghe “seize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish