seize
/ˈsiːz/động từ
- Chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy.
- Tóm bắt (ai).
- Nắm vững, hiểu thấu.
- Cho chiếm hữu ((cũng) seise).
- Tịch thu, tịch biên.
- Buộc dây.
- Bị kẹt, kẹt chặt.
danh từ
- Sự kẹt máy.
Động từ
- (thông tục) Cố tình nắm giữ; để lấy hoặc nắm bắt.(transitive) To deliberately take hold of; to grab or capture.
- (thông tục) Tận dụng (cơ hội, hoàn cảnh).(transitive) To take advantage of (an opportunity or circumstance).Từ đồng nghĩa:jump on
- (thông tục) Chiếm hữu (bằng vũ lực, luật pháp, v.v.).(transitive) To take possession of (by force, law etc.).to seize smuggled goodsbắt giữ hàng lậu
- (Động) Có tác động mạnh mẽ và đột ngột.(transitive) To have a sudden and powerful effect upon.a panic seized the crowdsự hoảng loạn bao trùm đám đông
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish