seizure
/ˈsiːʒɚ/danh từ
- Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy.
- Sự tóm, sự bắt.
- Sự kẹt (máy).
- Sự cho chiếm hữu.
- Sự tịch thu, sự tịch biên.
- Sự bị ngập máu; sự lên cơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seizure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish