seizure
/ˈsiːʒɚ/danh từ
- Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy.
- Sự tóm, sự bắt.
- Sự kẹt (máy).
- Sự cho chiếm hữu.
- Sự tịch thu, sự tịch biên.
- Sự bị ngập máu; sự lên cơn.
Danh từ
- Hành động chiếm hữu, bằng vũ lực hoặc quyền của pháp luật.The act of taking possession, as by force or right of law.the seizure of a thief, a property, a throne, etc.việc bắt giữ một tên trộm, tài sản, ngai vàng, v.v.
- (y học, bệnh lý) Cơn lên cơn hoặc co giật đột ngột, (ví dụ: cơn động kinh).(medicine, pathology) A sudden attack or convulsion, (e.g. an epileptic seizure).He fell to the floor and convulsed when the epileptic seizure occurred.Anh ta ngã xuống sàn và co giật khi cơn động kinh xảy ra.
- Một cơn đau hoặc cảm xúc khởi phát đột ngột.A sudden onset of pain or emotion.He felt the sudden seizure of pain as the heart attack began.Anh cảm thấy cơn đau đột ngột khi cơn đau tim bắt đầu.
- Thứ bị tịch thu hoặc chiếm hữu; một thứ được nắm giữ hoặc sở hữu.That which is seized, or taken possession of; a thing laid hold of, or possessed.
Động từ
- (thông tục, nội động từ) Trải qua cơn động kinh.(informal, intransitive) To experience an epileptic seizure.Từ đồng nghĩa:seize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seizure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish