select

/səˈlɛkt/
tính từ
  • Được lựa chọn, có chọn lọc.
  • Dành riêng cho những người địa vị, giàu có.
  • Hay kén chọn, khó tính.
động từ
  • Lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa.