select
/səˈlɛkt/tính từ
- Được lựa chọn, có chọn lọc.
- Dành riêng cho những người địa vị, giàu có.
- Hay kén chọn, khó tính.
động từ
- Lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “select” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish