senior

/ˈsinjɜr/
tính từ
  • Senior nhiều tuổi hơn, bố (ghi sau tên họ người, để phân biệt hai bố con cùng tên hay hai ba học sinh cùng tên).
  • Nhiều tuổi hơn, cao cấp hơn, lâu năm hơn, ở trình độ cao hơn; ở trình độ cao nhất.
danh từ
  • Người lớn tuổi hơn.
  • Người nhiều thâm niên hơn, người chức cao hơn.
  • Sinh viên ở lớp thi tốt nghiệp.
Tính từ
  1. Lớn hơn.
    Older.
    senior citizen
    người cao tuổi
  2. Cao hơn về cấp bậc, nhân phẩm hoặc chức vụ; thượng đẳng.
    Higher in rank, dignity, or office; superior.
    senior member; senior counsel
    thành viên cấp cao; cố vấn cao cấp
  3. (US) Trong hoặc liên quan đến năm học cuối cùng của học sinh tại một trường trung học (lớp 12) hoặc đại học.
    (US) Of or pertaining to a student's final academic year at a high school (twelfth grade) or university.
  4. (thể thao, Hoa Kỳ, Canada) Thuộc hoặc liên quan đến một giải đấu hoặc cuộc thi chỉ dành cho những người chơi trên một độ tuổi hoặc mức độ kinh nghiệm nhất định.
    (sports, US, Canada) Of or pertaining to a league or competition limited to players above a certain age or level of experience.
    senior hockey
    khúc côn cầu cao cấp
Danh từ
  1. (hiện nay chủ yếu là ở Mỹ) Một ông già.
    (now chiefly US) An old person.
  2. Người lớn tuổi hơn người khác (có tính sở hữu).
    Someone older than someone else (with possessive).
    He was four years her senior.
    Anh hơn cô bốn tuổi.
  3. Ai đó được coi là đáng được tôn trọng hoặc tôn kính vì tuổi tác của họ.
    Someone seen as deserving respect or reverence because of their age.
  4. (lỗi thời, Kinh thánh) Một trưởng lão hoặc linh mục trong Giáo hội sơ khai.
    (obsolete, biblical) An elder or presbyter in the early Church.
🎬 Nghe “senior” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish