sense
/sɛns/danh từ
- Giác quan.
- Tri giác, cảm giác.
- Ý thức.
- Khả năng phán đoán, khả năng thưởng thức.
- Sự khôn ngoan; sự thông minh.
- Nghĩa, ý nghĩa.
- Ý nghĩa, tình cảm chung.
- Hướng, chiều.
động từ
- Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng.
- Hiểu.
Danh từ
- Bất kỳ cách cư xử nào mà chúng sinh sử dụng để cảm nhận thế giới vật chất: đối với con người là thị giác, khứu giác, thính giác, xúc giác, vị giác.Any of the manners by which living beings perceive the physical world: for humans sight, smell, hearing, touch, taste.
- Nhận thức thông qua trí tuệ; sự e ngại; nhận thức.Perception through the intellect; apprehension; awareness.a sense of securitymột cảm giác an toàn
- Đánh giá thực tế hoặc đạo đức hợp lý.Sound practical or moral judgment.It’s common sense not to put metal objects in a microwave oven.Thông thường không nên đặt các vật bằng kim loại vào lò vi sóng.
- Ý nghĩa, lý do hoặc giá trị của một cái gì đó.The meaning, reason, or value of something.You don’t make any sense.Bạn không có ý nghĩa gì cả.
Động từ
- Sử dụng các giác quan sinh học: nhìn, nghe, ngửi, nếm hoặc cảm nhận.To use biological senses: to either see, hear, smell, taste, or feel.
- Để nhận biết theo bản năng.To instinctively be aware.She immediately sensed her disdain.Cô lập tức cảm nhận được sự khinh thường của mình.
- Để hiểu.To comprehend.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish