sensitive

/ˈsɛnsɪtɪv/
tính từ
  • Có cảm giác; (thuộc) cảm giác.
  • Dễ cảm, dễ cảm động, dễ cảm xúc; nhạy cảm.
  • Nhạy.
danh từ
  • Người dễ bị thôi miên.
Tính từ
  1. Có khả năng cảm giác; liên quan đến giác quan.
    Having the faculty of sensation; pertaining to the senses.
  2. Đáp ứng với các kích thích.
    Responsive to stimuli.
  3. (của một người) Dễ bị xúc phạm, khó chịu hoặc tổn thương.
    (of a person) Easily offended, upset, or hurt.
    Max is very sensitive; he cried today because of the bad news.
    Max rất nhạy cảm; hôm nay anh ấy đã khóc vì tin xấu.
  4. (về một vấn đề, chủ đề, v.v.) Có khả năng xúc phạm, gây khó chịu hoặc tổn thương.
    (of an issue, topic, etc.) Capable of offending, upsetting, or hurting.
    Religion is often a sensitive topic of discussion and should be avoided when dealing with foreign business associates.
    Tôn giáo thường là một chủ đề thảo luận nhạy cảm và nên tránh khi giao dịch với các đối tác kinh doanh nước ngoài.
Danh từ
  1. Một người có sự nhạy cảm huyền bí với điều gì đó mà hầu hết mọi người không thể nhận thức được.
    A person with a paranormal sensitivity to something that most cannot perceive.
🎬 Nghe “sensitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish