sensitive
/ˈsɛnsɪtɪv/tính từ
- Có cảm giác; (thuộc) cảm giác.
- Dễ cảm, dễ cảm động, dễ cảm xúc; nhạy cảm.
- Nhạy.
danh từ
- Người dễ bị thôi miên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sensitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish