Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sent
/sɛnt/
động từ
Gửi, sai, phái, cho đi ((cũng) scend).
Cho, ban cho, phù hộ cho, giáng (trời, Thượng đế... ).
Bắn ra, làm bốc lên, làm nẩy ra, toả ra.
Đuổi đi, tống đi.
Làm cho (mê mẩn).
Hướng tới, đẩy tới.
Gửi thư, nhắn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing