sentence
/ˈsɛntəns/danh từ
- Câu.
- Sự tuyên án; án; (từ hiếm, nghĩa hiếm) lời phán quyết.
- ý kiến (tán thành, chống đối).
- Châm ngôn.
động từ
- Kết án, tuyên án.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sentence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish