sentiment
/ˈsɛntəmənt/danh từ
- Tình, tình cảm, cảm xúc.
- Cảm nghĩ, ý kiến.
- Tính chất truyền cảm (trong nghệ thuật).
- Cảm tính.
- Sự đa cảm, sự thương cảm; tính uỷ mị.
- Câu nói chúc tụng xã giao.
- Ẩn ý, ngụ ý.
Danh từ
- Một suy nghĩ, cảm giác hoặc cảm giác chung.A general thought, feeling, or sense.The sentiment emerged that we were acting too soon.Có cảm giác cho rằng chúng tôi đã hành động quá sớm.Từ đồng nghĩa:emotionaffect
- (không đếm được) Cảm giác, đặc biệt là cảm giác dịu dàng, không có lý trí hay phán đoán, hoặc thuộc loại yếu đuối hoặc ngu ngốc.(uncountable) Feelings, especially tender feelings, as apart from reason or judgment, or of a weak or foolish kind.Near-synonyms: feels; maudlinnessTừ gần đồng nghĩa: cảm giác; sự ủy mịTừ đồng nghĩa:feelsmaudlinness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sentiment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish